Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rượu nấu ăn" (1)
rượu nấu ăn

Tiếng Anh
Danh từcooking sake
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
Từ liên quan "rượu nấu ăn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rượu nấu ăn" (1)
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
